Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
Jan'13
89,15
88,90
89,02
89,28
Feb'13
89,60
89,47
89,50
89,80
Mar'13
90,16
90,00
90,10
90,33
Apr'13
-
90,00 *
90,81
May'13
91,19 *
91,21
Jun'13
91,23
91,26
91,50
Jul'13
91,69
Aug'13
91,65 *
91,79
Sep'13
91,76 *
91,83
Oct'13
91,90 *
91,82
Nov'13
92,09 *
91,81
Dec'13
91,76
91,80
Jan'14
91,65
Feb'14
Mar'14
91,34
Apr'14
91,20
May'14
91,06
Jun'14
91,24 *
90,94
Jul'14
90,76
Aug'14
90,59
Sep'14
90,44
Oct'14
90,32
Nov'14
90,25
Dec'14
90,19 *
90,19
Jan'15
89,95
Feb'15
91,45 *
89,71
Mar'15
91,20 *
89,49
Apr'15
89,83 *
May'15
90,50 *
89,09
Jun'15
87,73 *
88,93
Jul'15
90,03 *
88,72
Aug'15
89,80 *
88,54
Sep'15
90,63 *
88,37
Oct'15
89,40 *
88,23
Nov'15
89,20 *
88,11
Dec'15
88,01 *
88,00
Jan'16
87,85
Mar'16
87,55
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET
Nguồn: Internet
10:21 20/11/2012
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn