Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
88,62
89,21
88,59
89,07
88,61
89,18
89,76
89,18
89,63
89,17
90,25
90,25
90,25
90,25
89,74
90,75
90,76
90,67
90,75
90,27
-
-
-
90,73 *
90,67
-
-
-
91,07 *
90,94
-
-
-
91,03 *
91,07
-
-
-
91,19 *
91,12
-
-
-
90,90 *
91,10
-
-
-
90,83 *
91,08
91,23
91,24
91,23
91,24
91,06
-
-
-
90,83 *
90,98
-
-
-
91,58 *
90,89
-
-
-
90,80 *
90,80
-
-
-
89,40 *
90,70
-
-
-
90,00 *
90,61
-
-
-
90,43 *
90,52
-
-
-
90,00 *
90,36
-
-
-
90,00 *
90,22
-
-
-
90,00 *
90,10
-
-
-
90,00 *
90,00
-
-
-
91,00 *
89,92
-
-
-
89,67 *
89,86
-
-
-
91,90 *
89,60
-
-
-
91,45 *
89,36
-
-
-
91,20 *
89,13
-
-
-
89,83 *
88,92
-
-
-
90,50 *
88,73
-
-
-
87,73 *
88,58
-
-
-
90,03 *
88,39
-
-
-
89,80 *
88,21
-
-
-
90,63 *
88,05
-
-
-
89,40 *
87,91
-
-
-
89,20 *
87,78
-
-
-
87,60 *
87,66
-
-
-
-
87,50
-
-
-
-
87,35
-
-
-
-
87,20
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet