Đvt: Uscent/bushel

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

1307 6/8

1309 2/8

1304 2/8

1305 4/8

1313 4/8

1315 4/8

1316

1310 4/8

1312 2/8

1320

1323 2/8

1323 6/8

1318 4/8

1320

1327 6/8

1310 2/8

1310 2/8

1310 2/8

1310 2/8

1317

-

-

-

1300 4/8 *

1300 4/8

1285 2/8

1285 2/8

1281 4/8

1282 6/8

1289

1291

1291

1286 2/8

1286 2/8

1292 6/8

-

-

-

1290 *

1290

-

-

-

1285 4/8 *

1285 4/8

-

-

-

1288 *

1288

-

-

-

1276 2/8 *

1276 2/8

-

-

-

1250 4/8 *

1250 4/8

1218

1218

1218

1218

1224

-

-

-

1230 6/8 *

1230 6/8

-

-

-

1231 2/8 *

1231 2/8

-

-

-

1231 4/8 *

1231 4/8

-

-

-

1236 4/8 *

1236 4/8

-

-

-

1232 6/8 *

1232 6/8

-

-

-

1234 *

1234

-

-

-

1210 *

1210

-

-

-

1215 6/8 *

1215 6/8

-

-

-

1194 4/8 *

1194 4/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet