Đvt: Uscent/bushel

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

1325

1327

1323 6/8

1326

1328 2/8

1330

1332

1327 6/8

1329

1333

1336 6/8

1339

1335 2/8

1336 2/8

1340 2/8

1328

1328 2/8

1326 2/8

1326 2/8

1330 4/8

1311

1311 2/8

1311

1311 2/8

1312 2/8

1294 6/8

1298

1294

1297

1298

1298 4/8

1301

1298 2/8

1301

1301 2/8

-

-

-

1299 6/8 *

1299 6/8

-

-

-

1295 2/8 *

1295 2/8

1296 2/8

1296 4/8

1296 2/8

1296 4/8

1296 4/8

-

-

-

1284 *

1284

-

-

-

1253 *

1253

1222

1223

1222

1223

1223

-

-

-

1229 6/8 *

1229 6/8

-

-

-

1230 *

1230

-

-

-

1230 2/8 *

1230 2/8

-

-

-

1235 4/8 *

1235 4/8

-

-

-

1231 4/8 *

1231 4/8

-

-

-

1227 4/8 *

1227 4/8

-

-

-

1205 4/8 *

1205 4/8

-

-

-

1211 4/8 *

1211 4/8

-

-

-

1190 2/8 *

1190 2/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet