Đvt: Uscent/bushel

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

1329 4/8

1329 4/8

1325 2/8

1325 2/8

1329 6/8

1334

1334 2/8

1328

1330

1335 2/8

1340

1340 2/8

1334 6/8

1336 2/8

1341 6/8

1326 4/8

1326 4/8

1324 2/8

1324 2/8

1330 4/8

1308 2/8

1308 2/8

1308 2/8

1308 2/8

1309 4/8

1291

1293

1288 6/8

1289 4/8

1293 2/8

1293 2/8

1294 4/8

1293 2/8

1294 4/8

1296

1292

1292

1290

1290

1293 2/8

1285 2/8

1285 2/8

1285 2/8

1285 2/8

1287

-

-

-

1288 6/8 *

1288 6/8

-

-

-

1273 4/8 *

1273 4/8

-

-

-

1242 *

1242

1210

1210

1209 6/8

1209 6/8

1212 4/8

-

-

-

1219 2/8 *

1219 2/8

-

-

-

1219 4/8 *

1219 4/8

-

-

-

1219 6/8 *

1219 6/8

-

-

-

1225 *

1225

-

-

-

1221 *

1221

-

-

-

1217 *

1217

-

-

-

1195 *

1195

-

-

-

1201 *

1201

-

-

-

1177 6/8 *

1177 6/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet