Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1412
1414
1405
1405
1410 6/8
1388
1392 4/8
1384 2/8
1386 2/8
1388 4/8
1378
1381 6/8
1373 6/8
1374
1377 6/8
1373 4/8
1376 6/8
1370 2/8
1371 2/8
1373 4/8
1353 6/8
1353 6/8
1353 6/8
1353 6/8
1352 4/8
-
-
-
1316 *
1316
1284 4/8
1288 6/8
1282 2/8
1286
1284 6/8
-
-
-
1292 *
1292
-
-
-
1297 4/8 *
1297 4/8
-
-
-
1301 *
1301
-
-
-
1307 4/8 *
1307 4/8
-
-
-
1302 2/8 *
1302 2/8
-
-
-
1281 6/8 *
1281 6/8
-
-
-
1269 2/8 *
1269 2/8
-
-
-
1273 2/8 *
1273 2/8
-
-
-
1274 2/8 *
1274 2/8
-
-
-
1268 *
1268
-
-
-
1271 4/8 *
1271 4/8
-
-
-
1265 2/8 *
1265 2/8
-
-
-
1259 *
1259
-
-
-
1240 2/8 *
1240 2/8
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet