Đvt: Uscent/bushel

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

-

-

-

1356 *

1356

1352 2/8

1357 6/8

1352

1357 2/8

1350 2/8

1358

1364

1357 6/8

1363 2/8

1356 4/8

1354

1354

1351 4/8

1353 4/8

1348

1331 6/8

1331 6/8

1330 6/8

1331

1327 4/8

1311

1316 4/8

1311

1315

1311

1312

1317

1312

1317

1312

1307

1307

1307

1307

1302 4/8

1292 4/8

1300

1292 4/8

1300

1292 4/8

-

-

-

1296 *

1296

-

-

-

1284 4/8 *

1284 4/8

-

-

-

1255 *

1255

1225 6/8

1231

1225 6/8

1231

1229 2/8

-

-

-

1236 *

1236

-

-

-

1236 4/8 *

1236 4/8

-

-

-

1236 4/8 *

1236 4/8

-

-

-

1241 6/8 *

1241 6/8

-

-

-

1237 6/8 *

1237 6/8

-

-

-

1228 *

1228

-

-

-

1201 2/8 *

1201 2/8

-

-

-

1206 6/8 *

1206 6/8

-

-

-

1186 4/8 *

1186 4/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet