Đvt: Uscent/bushel

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

1374 2/8

1378

1373 2/8

1373 6/8

1374

1380 6/8

1384 4/8

1379 6/8

1380 4/8

1380 6/8

1371 6/8

1372 4/8

1368 4/8

1368 4/8

1369 2/8

1349

1349

1349

1349

1347 2/8

1327 4/8

1333

1326 4/8

1330

1328 2/8

1327 4/8

1332 6/8

1327 4/8

1332 6/8

1328 6/8

1318

1322

1318

1322

1318 2/8

1308

1311

1308

1309 6/8

1308 4/8

1311 4/8

1312 2/8

1311 2/8

1311 2/8

1310 2/8

-

-

-

1299 2/8 *

1299 2/8

-

-

-

1269 6/8 *

1269 6/8

1240 4/8

1244

1239

1244

1244

-

-

-

1250 6/8 *

1250 6/8

-

-

-

1250 2/8 *

1250 2/8

-

-

-

1250 2/8 *

1250 2/8

-

-

-

1255 4/8 *

1255 4/8

-

-

-

1251 4/8 *

1251 4/8

-

-

-

1241 6/8 *

1241 6/8

-

-

-

1215 *

1215

-

-

-

1225 *

1225

-

-

-

1197 6/8 *

1197 6/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet