Đvt: Uscent/bushel

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

1367

1368

1360 4/8

1361 2/8

1366 4/8

1373 2/8

1374 2/8

1367

1367 4/8

1373 4/8

1364

1364

1364

1364

1364

1343 2/8

1343 2/8

1342 4/8

1342 4/8

1343 2/8

1326

1327 6/8

1322 2/8

1323 2/8

1325 4/8

1325

1326 4/8

1325

1326 4/8

1325

1315

1315

1314 6/8

1314 6/8

1314 4/8

1304

1304

1304

1304

1303 2/8

1307

1307

1307

1307

1306 2/8

-

-

-

1293 2/8 *

1293 2/8

-

-

-

1263 6/8 *

1263 6/8

1237

1237 4/8

1236

1236

1237 4/8

-

-

-

1244 2/8 *

1244 2/8

-

-

-

1243 6/8 *

1243 6/8

-

-

-

1243 6/8 *

1243 6/8

-

-

-

1249 4/8 *

1249 4/8

-

-

-

1245 *

1245

-

-

-

1235 2/8 *

1235 2/8

1208

1208

1208

1208

1208 4/8

-

-

-

1218 4/8 *

1218 4/8

-

-

-

1191 2/8 *

1191 2/8

Nguồn: Dow jones

 

Nguồn: Internet