Đvt: Uscent/bushel

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

1379 6/8

1383

1377 6/8

1379 4/8

1379 4/8

1384

1386 6/8

1382

1383 4/8

1384 2/8

1374 6/8

1374 6/8

1372

1372 4/8

1373

1350 2/8

1350 4/8

1350 2/8

1350 4/8

1349 4/8

1328 2/8

1331

1327 4/8

1329 2/8

1329 4/8

1326 6/8

1329

1326 6/8

1327

1328 2/8

1315

1315

1315

1315

1315

1302 4/8

1303 6/8

1301 2/8

1301 2/8

1302 4/8

-

-

-

1303 *

1303

-

-

-

1288 4/8 *

1288 4/8

-

-

-

1260 4/8 *

1260 4/8

-

-

-

1235 4/8 *

1235 4/8

-

-

-

1243 *

1243

-

-

-

1243 *

1243

-

-

-

1243 *

1243

-

-

-

1247 4/8 *

1247 4/8

-

-

-

1243 *

1243

-

-

-

1233 2/8 *

1233 2/8

-

-

-

1208 4/8 *

1208 4/8

-

-

-

1218 4/8 *

1218 4/8

-

-

-

1189 *

1189

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet