Đvt: Uscent/bushel

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

1291 4/8

1294

1291 4/8

1293 6/8

1293 6/8

1300

1302 6/8

1300

1302 4/8

1302 4/8

1308

1310 4/8

1307 6/8

1309 6/8

1310 4/8

1301 4/8

1303

1301 4/8

1303

1303 4/8

1289

1290 6/8

1288 6/8

1290 2/8

1291

1279 2/8

1281

1278 2/8

1280 2/8

1281 2/8

1282 6/8

1282 6/8

1282 6/8

1282 6/8

1286 4/8

-

-

-

1284 4/8 *

1284 4/8

-

-

-

1279 6/8 *

1279 6/8

-

-

-

1280 6/8 *

1280 6/8

-

-

-

1268 *

1268

-

-

-

1244 4/8 *

1244 4/8

1215

1217 6/8

1215

1217 6/8

1218

-

-

-

1224 6/8 *

1224 6/8

-

-

-

1225 2/8 *

1225 2/8

-

-

-

1225 4/8 *

1225 4/8

-

-

-

1230 4/8 *

1230 4/8

-

-

-

1226 6/8 *

1226 6/8

-

-

-

1228 *

1228

-

-

-

1204 2/8 *

1204 2/8

-

-

-

1209 6/8 *

1209 6/8

-

-

-

1188 6/8 *

1188 6/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet