Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
17,69
17,74
17,50
17,59
17,69
17,76
17,77
17,56
17,66
17,72
18,14
18,17
18,00
18,10
18,13
19,03
19,07
18,89
19,01
19,03
19,22
19,23
19,07
19,20
19,21
19,39
19,40
19,26
19,38
19,38
19,60
19,62
19,48
19,58
19,59
19,83
19,89
19,80
19,89
19,88
19,84
19,91
19,84
19,91
19,87
19,89
19,94
19,89
19,94
19,90
19,98
20,03
19,98
20,03
19,97
-
20,08
20,08
20,08
19,97
VINANET

Nguồn: Internet