Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
17,59
17,71
17,47
17,50
17,59
17,69
17,78
17,56
17,58
17,66
18,30
18,30
17,98
18,01
18,10
19,03
19,10
18,88
18,90
19,01
19,22
19,27
19,06
19,08
19,20
19,32
19,35
19,23
19,26
19,38
19,54
19,55
19,45
19,47
19,58
19,85
19,85
19,78
19,78
19,89
19,84
19,85
19,81
19,81
19,91
19,90
19,90
19,86
19,86
19,94
20,00
20,00
19,95
19,95
20,03
-
20,00
20,00
20,00
20,08
VINANET

Nguồn: Internet