Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
17,89
17,98
17,77
17,85
18,01
17,83
17,90
17,70
17,79
17,87
18,16
18,21
18,04
18,13
18,20
18,98
19,04
18,89
18,98
19,03
19,04
19,15
19,01
19,09
19,14
19,15
19,25
19,12
19,20
19,24
19,30
19,39
19,27
19,35
19,38
19,53
19,60
19,53
19,57
19,62
19,55
19,60
19,55
19,60
19,67
19,62
19,68
19,62
19,68
19,71
19,74
19,76
19,74
19,76
19,83
19,86
19,88
19,86
19,88
19,94
VINANET

Nguồn: Internet