Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,40
18,49
18,13
18,21
18,35
18,42
18,51
18,20
18,27
18,42
18,84
18,89
18,61
18,68
18,83
19,63
19,74
19,49
19,56
19,69
19,82
19,85
19,62
19,69
19,80
19,93
19,96
19,75
19,83
19,91
20,09
20,11
19,91
19,99
20,07
20,36
20,36
20,18
20,29
20,34
20,15
20,29
20,15
20,29
20,33
20,33
20,33
20,15
20,30
20,31
20,34
20,35
20,17
20,34
20,33
VINANET

Nguồn: Internet