Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
17,89
17,91
17,74
17,87
17,97
17,80
17,80
17,61
17,74
17,88
18,17
18,17
17,98
18,08
18,23
19,04
19,04
18,82
18,93
19,08
19,12
19,12
18,99
19,07
19,22
19,15
19,19
19,11
19,18
19,35
19,30
19,35
19,27
19,35
19,51
19,55
19,61
19,52
19,61
19,76
19,55
19,55
19,51
19,55
19,73
-
19,58
19,58
19,58
19,77
-
19,66
19,66
19,66
19,86
19,80
19,80
19,71
19,75
19,98
VINANET

Nguồn: Internet