Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,98
19,02
18,61
18,67
18,86
19,15
19,23
18,89
18,94
19,08
19,38
19,45
19,17
19,22
19,31
19,71
19,78
19,53
19,59
19,65
20,30
20,37
20,17
20,21
20,25
20,22
20,25
20,08
20,11
20,16
20,15
20,17
20,02
20,05
20,10
20,18
20,18
20,09
20,09
20,15
20,38
20,38
20,29
20,29
20,35
-
20,26
20,26
20,26
20,32
-
20,25
20,25
20,25
20,31
-
20,29
20,29
20,29
20,35
VINANET

Nguồn: Internet