Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,90
18,90
18,58
18,62
18,90
19,05
19,12
18,85
18,87
19,14
19,45
19,45
19,21
19,23
19,46
19,85
19,85
19,61
19,63
19,84
20,40
20,48
20,28
20,29
20,49
20,27
20,38
20,20
20,21
20,39
20,22
20,31
20,15
20,16
20,33
20,34
20,35
20,21
20,21
20,38
20,56
20,58
20,43
20,43
20,60
20,54
20,54
20,38
20,38
20,58
20,51
20,51
20,37
20,37
20,57
20,57
20,57
20,42
20,42
20,61
VINANET

Nguồn: Internet