Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,70
18,74
18,33
18,45
18,62
18,94
18,98
18,57
18,68
18,87
19,31
19,36
18,95
19,06
19,23
19,72
19,76
19,36
19,47
19,63
20,37
20,42
20,03
20,15
20,29
20,28
20,32
19,99
20,07
20,21
20,21
20,22
19,92
20,02
20,16
20,26
20,26
20,00
20,07
20,21
20,48
20,50
20,23
20,31
20,43
20,43
20,43
20,19
20,28
20,38
20,43
20,43
20,20
20,26
20,37
20,49
20,49
20,30
20,30
20,42
VINANET

Nguồn: Internet