Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,52
18,59
18,38
18,42
18,45
18,74
18,76
18,56
18,60
18,68
19,09
19,09
18,88
18,92
19,06
19,42
19,48
19,28
19,31
19,47
20,09
20,12
19,97
19,99
20,15
20,01
20,04
19,96
19,96
20,07
19,97
20,06
19,94
19,98
20,02
20,01
20,06
20,00
20,05
20,07
20,29
20,31
20,27
20,31
20,31
20,26
20,30
20,26
20,30
20,28
20,25
20,29
20,25
20,29
20,26
-
20,34
20,34
20,34
20,30
VINANET
 

Nguồn: Internet