Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
19,65
19,75
19,58
19,69
19,51
19,70
19,80
19,68
19,76
19,60
19,80
19,92
19,80
19,89
19,74
20,10
20,20
20,08
20,18
20,06
20,58
20,72
20,58
20,70
20,58
20,45
20,55
20,44
20,55
20,44
20,34
20,42
20,34
20,42
20,34
20,38
20,46
20,38
20,46
20,38
20,57
20,66
20,57
20,66
20,57
20,47
20,54
20,47
20,54
20,47
-
20,47
20,47
20,47
20,42
-
20,51
20,51
20,51
20,46
VINANET

Nguồn: Internet