Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
19,70
19,71
18,89
19,10
19,69
19,72
19,78
19,03
19,23
19,76
19,92
19,92
19,20
19,40
19,89
20,16
20,20
19,50
19,72
20,18
20,68
20,72
20,06
20,27
20,70
20,55
20,58
20,00
20,17
20,55
20,43
20,46
19,88
20,09
20,42
20,20
20,46
19,94
20,14
20,46
20,65
20,65
20,15
20,34
20,66
20,19
20,27
20,10
20,27
20,54
20,15
20,25
20,10
20,25
20,47
20,20
20,29
20,15
20,29
20,51
VINANET

Nguồn: Internet