Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

-

-

-

19,78 *

19,78

-

-

-

20,51 *

20,51

-

-

-

20,50 *

20,50

-

-

-

20,48 *

20,48

-

-

-

20,79 *

20,79

-

-

-

21,16 *

21,16

-

-

-

21,02 *

21,02

-

-

-

20,87 *

20,87

-

-

-

20,84 *

20,84

-

-

-

20,97 *

20,97

-

-

-

20,91 *

20,91

-

-

-

20,87 *

20,87

VINANET

Nguồn: Internet