Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,73

19,90

19,36

19,44

19,75

19,66

19,87

19,33

19,42

19,74

19,79

19,81

19,31

19,38

19,71

19,98

20,05

19,57

19,65

19,98

20,39

20,54

20,09

20,17

20,48

20,29

20,43

20,01

20,09

20,41

20,05

20,25

19,90

19,97

20,25

20,05

20,24

19,94

19,99

20,25

20,39

20,45

20,16

20,20

20,44

20,38

20,45

20,17

20,19

20,42

20,25

20,25

20,13

20,16

20,38

20,27

20,27

20,16

20,17

20,39

VINANET

Nguồn: Internet