Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,41

19,58

18,98

19,01

19,34

20,26

20,31

19,71

19,73

20,11

20,16

20,34

19,82

19,83

20,15

20,19

20,36

19,91

19,92

20,19

20,65

20,66

20,25

20,27

20,51

21,05

21,05

20,70

20,73

20,94

20,76

20,83

20,62

20,63

20,79

20,59

20,70

20,51

20,51

20,68

20,63

20,66

20,48

20,49

20,66

20,80

20,80

20,64

20,64

20,80

20,74

20,74

20,59

20,59

20,75

20,70

20,70

20,55

20,55

20,73

VINANET

Nguồn: Internet