Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,49

19,51

19,27

19,33

19,45

19,41

19,45

19,24

19,32

19,40

19,36

19,40

19,20

19,30

19,35

19,66

19,70

19,50

19,59

19,65

20,10

20,19

19,99

20,07

20,12

20,05

20,06

19,94

19,98

20,06

19,97

20,09

19,89

19,93

20,02

20,06

20,19

20,01

20,01

20,10

20,21

20,35

20,14

20,16

20,24

-

20,13

20,13

20,13

20,22

-

20,12

20,12

20,12

20,21

20,18

20,18

20,17

20,17

20,24

VINANET

Nguồn: Internet