Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,42

19,67

19,28

19,57

19,44

19,44

19,66

19,30

19,59

19,42

19,40

19,64

19,32

19,59

19,38

19,66

19,91

19,60

19,86

19,65

20,17

20,39

20,12

20,39

20,17

20,09

20,29

20,09

20,29

20,09

19,99

20,17

19,99

20,17

19,97

20,00

20,19

20,00

20,19

19,99

20,20

20,39

20,20

20,39

20,20

-

20,38

20,38

20,38

20,19

-

20,35

20,35

20,35

20,16

-

20,36

20,36

20,36

20,17

VINANET

Nguồn: Internet