Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
19,06
19,10
18,77
18,85
19,10
19,18
19,20
18,94
19,00
19,23
19,37
19,39
19,15
19,19
19,40
19,62
19,70
19,47
19,52
19,72
20,18
20,24
20,05
20,11
20,27
20,06
20,12
19,98
20,03
20,17
19,98
20,03
19,92
19,97
20,09
20,03
20,05
20,01
20,03
20,14
20,23
20,26
20,17
20,24
20,34
20,16
20,21
20,15
20,21
20,27
20,15
20,19
20,15
20,19
20,25
-
20,22
20,22
20,22
20,29
VINANET

Nguồn: Internet