Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,00

19,15

18,96

19,12

18,87

19,67

19,76

19,63

19,71

19,52

19,71

19,89

19,71

19,85

19,67

19,79

20,00

19,79

19,95

19,78

20,30

20,34

20,30

20,31

20,13

20,80

20,80

20,80

20,80

20,60

20,66

20,66

20,66

20,66

20,49

-

-

-

20,36 *

20,36

-

-

-

20,34 *

20,34

-

-

-

20,43 *

20,43

-

-

-

20,37 *

20,37

-

-

-

20,35 *

20,35

VINANET

Nguồn: Internet