Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
19,58
19,60
19,26
19,36
19,57
19,59
19,61
19,35
19,44
19,59
19,60
19,63
19,41
19,52
19,59
19,88
19,89
19,73
19,83
19,86
20,39
20,43
20,26
20,37
20,39
20,29
20,31
20,16
20,27
20,29
20,14
20,21
20,07
20,17
20,17
20,24
20,24
20,20
20,20
20,19
20,44
20,44
20,40
20,40
20,39
-
20,39
20,39
20,39
20,38
20,36
20,36
20,35
20,35
20,35
20,35
20,35
20,34
20,34
20,36
VINANET

Nguồn: Internet