Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,94
19,05
18,67
18,86
18,85
19,15
19,19
18,89
19,08
19,00
19,14
19,38
19,13
19,31
19,19
19,62
19,71
19,46
19,65
19,52
20,17
20,29
20,07
20,25
20,11
20,11
20,20
20,02
20,16
20,03
20,04
20,14
20,00
20,10
19,97
20,10
20,18
20,05
20,15
20,03
20,30
20,39
20,25
20,35
20,24
-
20,32
20,32
20,32
20,21
-
20,31
20,31
20,31
20,19
-
20,35
20,35
20,35
20,22
VINANET

Nguồn: Internet