Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,02

19,08

18,69

18,84

18,95

19,13

19,20

18,82

18,96

19,08

19,21

19,27

18,90

19,03

19,15

19,51

19,55

19,19

19,31

19,46

20,03

20,09

19,73

19,83

19,96

19,84

19,88

19,68

19,76

19,86

19,79

19,83

19,65

19,73

19,79

19,85

19,85

19,72

19,82

19,83

20,01

20,01

19,90

19,99

19,97

19,92

19,99

19,92

19,99

19,95

19,98

20,01

19,97

20,01

19,96

20,06

20,06

20,01

20,03

20,01

VINANET

Nguồn: Internet