Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,00

19,60

18,96

19,38

18,87

19,67

20,13

19,59

19,91

19,52

19,71

20,22

19,71

19,95

19,67

19,79

20,28

19,79

20,02

19,78

20,30

20,58

20,17

20,34

20,13

20,80

21,00

20,66

20,79

20,60

20,66

20,85

20,61

20,66

20,49

20,50

20,67

20,45

20,53

20,36

20,48

20,62

20,38

20,50

20,34

20,54

20,65

20,43

20,57

20,43

20,45

20,53

20,45

20,51

20,37

20,50

20,51

20,50

20,51

20,35

VINANET

Nguồn: Internet