Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,83
18,99
18,72
18,96
18,72
19,08
19,23
18,98
19,21
18,98
19,31
19,52
19,29
19,50
19,26
19,69
19,89
19,67
19,88
19,65
20,33
20,53
20,30
20,53
20,29
20,23
20,43
20,23
20,43
20,19
20,17
20,34
20,17
20,34
20,12
20,21
20,36
20,21
20,36
20,16
20,42
20,53
20,42
20,53
20,37
-
20,50
20,50
20,50
20,34
-
20,49
20,49
20,49
20,33
-
20,53
20,53
20,53
20,37
VINANET

Nguồn: Internet