Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

18,94

19,28

18,66

19,06

18,84

19,11

19,32

18,79

19,13

18,96

19,17

19,38

18,84

19,16

19,03

19,41

19,66

19,13

19,48

19,31

19,90

20,17

19,66

19,99

19,83

19,75

20,07

19,65

19,93

19,76

19,73

19,92

19,59

19,90

19,73

19,82

19,99

19,70

19,99

19,82

20,00

20,16

19,88

20,15

19,99

20,00

20,15

19,90

20,15

19,99

19,95

20,17

19,95

20,17

20,01

20,00

20,20

20,00

20,20

20,03

VINANET

Nguồn: Internet