Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,89
18,91
18,50
18,54
18,88
19,05
19,05
18,68
18,71
19,02
19,13
19,13
18,81
18,84
19,13
19,44
19,44
19,16
19,18
19,44
19,98
20,02
19,82
19,84
20,04
19,86
19,90
19,76
19,76
19,95
19,78
19,82
19,69
19,70
19,86
19,85
19,89
19,75
19,76
19,91
20,01
20,08
19,94
19,96
20,09
20,05
20,05
19,98
20,00
20,11
20,02
20,05
19,99
20,01
20,09
20,06
20,10
20,05
20,07
20,12
VINANET

Nguồn: Internet