Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,95
19,19
18,85
19,17
18,96
19,19
19,38
19,09
19,36
19,21
19,45
19,64
19,38
19,63
19,50
19,83
19,99
19,76
19,98
19,88
20,50
20,62
20,41
20,60
20,53
20,36
20,52
20,32
20,50
20,43
20,29
20,45
20,24
20,43
20,34
20,27
20,47
20,25
20,46
20,36
20,55
20,63
20,55
20,63
20,53
20,50
20,60
20,50
20,60
20,50
20,50
20,59
20,50
20,59
20,49
20,55
20,64
20,55
20,64
20,53
VINANET

Nguồn: Internet