Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,40

19,64

19,24

19,35

19,36

19,39

19,66

19,27

19,42

19,38

19,36

19,67

19,29

19,45

19,39

19,67

19,96

19,60

19,75

19,70

20,15

20,44

20,09

20,26

20,18

20,06

20,27

20,02

20,15

20,07

20,00

20,13

19,97

20,04

19,98

20,04

20,15

20,04

20,07

20,02

20,16

20,23

20,16

20,18

20,16

-

20,18

20,18

20,18

20,16

-

20,17

20,17

20,17

20,18

-

20,18

20,18

20,18

20,20

VINANET

Nguồn: Internet