Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,55
18,63
18,31
18,54
18,54
18,74
18,78
18,48
18,70
18,71
18,87
18,87
18,62
18,80
18,84
19,21
19,21
18,98
19,14
19,18
19,84
19,91
19,70
19,86
19,84
19,75
19,78
19,63
19,78
19,76
19,64
19,77
19,61
19,77
19,70
19,76
19,91
19,73
19,91
19,76
19,95
20,20
19,91
20,16
19,96
20,00
20,21
19,96
20,21
20,00
19,99
20,21
19,98
20,21
20,01
20,08
20,28
20,08
20,28
20,07
VINANET

Nguồn: Internet