Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,35

19,61

19,19

19,24

19,35

19,40

19,63

19,23

19,29

19,42

19,42

19,65

19,25

19,31

19,45

19,78

19,94

19,54

19,60

19,75

20,33

20,41

20,05

20,11

20,26

20,23

20,30

20,01

20,02

20,15

19,96

20,04

19,94

19,94

20,04

20,00

20,06

19,99

19,99

20,07

-

20,12

20,12

20,12

20,18

-

20,10

20,10

20,10

20,18

-

20,09

20,09

20,09

20,17

-

20,11

20,11

20,11

20,18

VINANET

Nguồn: Internet