Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

22,46

22,82

22,36

22,73

22,46

22,93

23,25

22,83

23,20

22,93

22,72

23,03

22,69

22,99

22,76

22,50

22,79

22,46

22,76

22,56

22,55

22,67

22,51

22,65

22,48

22,64

22,66

22,48

22,62

22,51

22,28

22,28

22,20

22,24

22,15

22,03

22,03

21,99

21,99

21,91

21,99

21,99

21,93

21,93

21,85

21,98

21,98

21,89

21,89

21,81

-

21,72

21,72

21,72

21,62

VINANET

Nguồn: Internet