Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
19,38
19,43
19,06
19,39
19,41
19,51
19,54
19,15
19,52
19,50
19,60
19,65
19,24
19,64
19,58
19,81
19,95
19,58
19,93
19,88
20,46
20,57
20,19
20,56
20,51
20,32
20,44
20,26
20,44
20,38
20,20
20,33
20,17
20,33
20,24
20,23
20,35
20,19
20,35
20,27
20,35
20,52
20,35
20,52
20,44
-
20,54
20,54
20,54
20,46
-
20,53
20,53
20,53
20,45
-
20,59
20,59
20,59
20,50
VINANET

Nguồn: Internet