Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

22,98

23,28

22,65

23,25

22,95

23,30

23,61

23,06

23,58

23,33

23,00

23,24

22,78

23,20

23,06

22,67

22,87

22,45

22,83

22,75

22,59

22,73

22,35

22,68

22,63

22,65

22,75

22,41

22,68

22,65

22,23

22,37

22,08

22,33

22,32

22,11

22,13

21,87

22,09

22,10

22,04

22,06

21,80

22,04

22,04

21,99

22,00

21,75

21,98

21,99

-

21,81

21,81

21,81

21,83

VINANET

Nguồn: Internet