Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
19,37
19,46
19,15
19,23
19,39
19,50
19,57
19,27
19,34
19,52
19,54
19,65
19,37
19,45
19,64
19,83
19,94
19,66
19,75
19,93
20,48
20,55
20,31
20,40
20,56
20,36
20,36
20,30
20,31
20,44
-
20,22
20,22
20,22
20,33
-
20,25
20,25
20,25
20,35
-
20,40
20,40
20,40
20,52
-
20,42
20,42
20,42
20,54
-
20,41
20,41
20,41
20,53
-
20,49
20,49
20,49
20,59
VINANET

Nguồn: Internet