Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,13

19,30

18,97

19,21

18,96

19,87

20,02

19,68

19,91

19,69

20,00

20,19

19,83

20,08

19,83

20,07

20,28

19,91

20,18

19,90

20,33

20,56

20,19

20,46

20,18

20,55

20,98

20,55

20,88

20,58

20,67

20,92

20,57

20,85

20,51

20,59

20,87

20,51

20,81

20,43

20,55

20,93

20,53

20,87

20,44

20,60

21,00

20,60

20,96

20,50

20,64

20,98

20,64

20,96

20,41

20,65

20,95

20,65

20,94

20,37

VINANET

Nguồn: Internet