Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
19,28
19,29
18,81
19,25
19,23
19,38
19,39
18,95
19,36
19,34
19,48
19,52
19,08
19,49
19,45
19,69
19,81
19,41
19,79
19,75
20,35
20,46
20,07
20,44
20,40
20,00
20,35
20,00
20,33
20,31
19,90
20,22
19,90
20,22
20,22
20,08
20,24
20,08
20,24
20,25
20,10
20,38
20,10
20,38
20,40
20,24
20,31
20,24
20,31
20,42
20,27
20,28
20,26
20,28
20,41
20,35
20,35
20,35
20,35
20,49
VINANET

Nguồn: Internet