Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

23,25

23,99

23,08

23,92

23,25

23,48

24,10

23,43

23,98

23,58

23,12

23,54

23,07

23,29

23,20

22,75

23,06

22,73

22,83

22,83

22,72

22,86

22,55

22,65

22,68

22,71

22,84

22,46

22,57

22,68

22,25

22,41

22,10

22,20

22,33

22,04

22,14

21,93

21,93

22,09

22,01

22,08

21,86

21,86

22,04

21,94

22,04

21,79

21,80

21,98

21,72

21,72

21,63

21,65

21,81

VINANET

Nguồn: Internet