Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,23

19,70

19,13

19,38

19,21

19,91

20,39

19,81

20,07

19,91

20,10

20,52

19,99

20,19

20,08

20,19

20,59

20,08

20,26

20,18

20,38

20,85

20,35

20,52

20,46

20,77

21,23

20,77

20,94

20,88

20,83

21,15

20,83

20,89

20,85

20,78

21,05

20,78

20,87

20,81

21,07

21,09

20,95

20,95

20,87

21,19

21,20

21,03

21,04

20,96

21,17

21,17

20,99

21,00

20,96

20,94

20,97

20,94

20,95

20,94

VINANET

Nguồn: Internet