Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

23,88

23,92

23,19

23,49

23,89

23,90

24,07

23,48

23,73

23,96

23,32

23,48

22,99

23,19

23,32

22,85

23,00

22,60

22,77

22,86

22,59

22,79

22,46

22,62

22,68

22,61

22,75

22,44

22,60

22,64

22,28

22,38

22,12

22,26

22,30

22,05

22,09

21,93

22,03

22,04

21,97

22,03

21,91

21,96

21,99

21,90

21,97

21,90

21,94

21,95

21,77

21,77

21,74

21,74

21,78

VINANET

Nguồn: Internet