Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

23,49

23,63

23,19

23,57

23,49

23,72

23,88

23,51

23,84

23,73

23,19

23,39

23,08

23,36

23,19

22,80

22,99

22,73

22,95

22,77

22,62

22,81

22,59

22,77

22,62

22,72

22,78

22,60

22,74

22,60

22,29

22,37

22,24

22,36

22,26

22,04

22,15

21,97

22,10

22,03

21,97

22,08

21,97

22,04

21,96

21,97

22,05

21,94

22,01

21,94

-

21,81

21,81

21,81

21,74

VINANET

Nguồn: Internet